
Bạn đang loay hoay với Công bố thực phẩm theo Nghị quyết 66? Việc nắm rõ quy trình Công bố thực phẩm theo Nghị quyết 66 không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn đẩy nhanh tiến độ đưa hàng ra thị trường. Hãy để LiCOS đồng hành cùng bạn giải mã mọi nút thắt pháp lý một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất!
Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP là gì?
– Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP là văn bản mang tính đột phá của Chính phủ về việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và số hóa quy trình quản lý trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.
– Đây không chỉ là một văn bản điều chỉnh, mà còn là lời khẳng định cho nỗ lực cắt giảm các thủ tục rườm rà, giúp doanh nghiệp thực phẩm dễ dàng đưa sản phẩm ra thị trường nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ về chất lượng.
Các điểm mới về quy định Công bố thực phẩm theo Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP
– Toàn bộ Bản tự công bố hiện tại không còn giá trị sử dụng sau 12 tháng (với sản phẩm tự công bố) hoặc sau 24 tháng (với sản phẩm Đăng ký công bố) kể từ ngày Nghị quyết 66 có hiệu lực thi hành. Doanh nghiệp phải thực hiện công bố thực phẩm theo quy định mới.
– Hết hạn hồ sơ cũ: Toàn bộ hồ sơ đã nộp sẽ hết hiệu lực theo lộ trình:
+ Sau 12 tháng đối với Bản tự công bố.
+ Sau 24 tháng đối với Giấy đăng ký công bố sản phẩm.
+ Doanh nghiệp phải thực hiện lại thủ tục cập nhật theo quy định mới.
– Hủy hồ sơ đang thẩm định: Nghị quyết không có quy định chuyển tiếp cho các hồ sơ đang xử lý.
– Số hóa thủ tục: 100% hồ sơ phải thực hiện trực tuyến, không tiếp nhận bản giấy.
– Tăng chi tiết kê khai: Nội dung hồ sơ Đăng ký công bố sản phẩm tăng từ 6 mục 7 nội dung lên 9 mục 74 nội dung, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về quy trình và thành phần.
Hồ sơ thực hiện Công bố thực phẩm theo Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP
– Bản công bố theo mẫu mới;
– Phiếu kết quả kiểm nghiệm: Phải được cấp bởi phòng lab đạt chuẩn ISO/IEC 17025 và có thời hạn trong vòng 12 tháng; và các tài liệu theo yêu cầu tuỳ thuộc vào từng trường hợp quy định cụ thể.
Lưu ý:
– Phiếu Kiểm nghiệm phải theo mẫu quy định → loại bỏ các Phòng kiểm nghiệm nước ngoài.
– Giấy uỷ quyền của Nhà sản xuất (Trong trường hợp được uỷ quyền)
– Hình thức nộp: 100% trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Một cửa quốc gia.
– Thời gian xử lý: 15 ngày làm việc. Nếu sau 15 ngày cơ quan chức năng không có phản hồi, hồ sơ sẽ được công khai trên hệ thống. Tuy nhiên, DN chỉ được phép lưu hành hàng hóa sau khi hồ sơ đã hiển thị công khai online.
Những trường hợp được miễn thực hiện thủ tục Công bố thực phẩm theo Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP
– Hàng nhập khẩu chỉ để sản xuất, gia công hàng xuất khẩu.
– Nguyên liệu, bán thành phẩm dùng nội bộ để sản xuất, không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
– Hàng phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm, viện trợ.
Những khó khăn doanh nghiệp có thể gặp phải khi thực hiện công bố thực phẩm
- Quá tải hệ thống
Quy trình thẩm định đang đi ngược lại xu hướng đơn giản hóa. Nội dung hồ sơ tăng vọt 957% (từ 6 mục lên 9 mục với 74 nội dung chi tiết). Với thời gian thẩm định kéo dài từ 7 ngày lên 90 ngày, bộ máy nhân sự tại địa phương sẽ khó đáp ứng kịp, dẫn đến tình trạng hồ sơ bị “ngâm” vô thời hạn.
- “Rào cản” khi loại bỏ phòng kiểm nghiệm quốc tế
Nghị quyết mới không công nhận kết quả từ các phòng lab quốc tế. Đây là một bước lùi vì nhiều chỉ tiêu chuyên sâu hiện nay Việt Nam vẫn chưa đủ năng lực thực hiện, khiến doanh nghiệp rơi vào thế khó khi muốn chứng minh chất lượng sản phẩm cao cấp.
- Chồng chéo giấy phép cho sữa công thức
Mặt hàng sữa trẻ em đang đứng trước nguy cơ phải xin 2 giấy phép lưu hành. Do vừa phải tuân thủ Nghị quyết 66, vừa phải đáp ứng các quy chuẩn cũ (QCVN) theo Nghị quyết 46, tạo ra một tầng “giấy phép con” không cần thiết.
- Thời gian chuyển tiếp quá khắc nghiệt
Thời hạn 24 tháng nghe thì dài nhưng thực tế lại quá ngắn đối với hàng chục ngàn sản phẩm Thực phẩm bảo vệ sức khỏe (TPBVSK). Với tốc độ thẩm định mới, việc xử lý dứt điểm khối lượng hồ sơ khổng lồ này trong 02 năm là nhiệm vụ gần như “bất khả thi” cho cả cơ quan chức năng và doanh nghiệp.
- Gánh nặng chi phí “đè nặng” doanh nghiệp
Việc phải làm lại từ đầu quy trình đăng ký, từ kiểm nghiệm lại thành phần đến soạn thảo hồ sơ theo mẫu mới, phát sinh khoản chi phí hành chính cực lớn. Điều này gây áp lực trực tiếp lên giá thành sản phẩm và năng lực tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Nguy cơ khan hiếm sản phẩm chất lượng
Do rào cản pháp lý và chi phí tăng cao, nhiều doanh nghiệp có thể từ bỏ việc đưa các sản phẩm TPBVSK tốt từ nước ngoài vào Việt Nam. Người tiêu dùng sẽ là đối tượng chịu thiệt thòi nhất khi mất đi cơ hội tiếp cận với các nguồn thực phẩm bổ sung chất lượng cao.
- Thời hạn chuyển tiếp
– Dù hiệu lực thi hành Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP hiện đang được tạm ngưng đến ngày 15/04/2026, doanh nghiệp vẫn cần bám sát lộ trình chuyển tiếp để chủ động phương án xử lý kịp thời.
– Đối với các sản phẩm đã thực hiện tự công bố trước ngày 27/01/2026:
+ Thời hạn thực thi: Doanh nghiệp có từ 12 đến 24 tháng để hoàn thiện các thủ tục cập nhật hồ sơ theo quy định mới của Nghị quyết 66.13/2026/NQ-CP.
+ Hệ quả pháp lý: Sau thời hạn nêu trên, nếu hồ sơ chưa được cập nhật và chuẩn hóa theo quy định mới, các bản tự công bố cũ sẽ chính thức bị hủy giá trị pháp lý. Mọi hàng hóa lưu thông dựa trên hồ sơ cũ sẽ bị coi là bất hợp pháp và phải đối mặt với các hình thức xử phạt vi phạm hành chính.
Đừng đợi đến khi quy định áp dụng trở lại mới bắt đầu. Chủ động chuẩn bị ngay hôm nay cùng LiCOS để bảo vệ lộ trình kinh doanh của bạn!
👉 Liên hệ ngay với LiCOS để được tư vấn chi tiết và báo giá phù hợp nhất!
📞 Hotline: 0393 225 389


